Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 电脑

电脑

diànnǎoTừ vay mượn từ English computer
máy tính

我用电脑工作。

Tôi sử dụng máy tính để làm việc.


Công nghệ
trang trọng

Máy tính cá nhân hoặc máy tính để bàn.

这台电脑性能很强。

Máy tính này có hiệu suất rất tốt.

Từ này thường được sử dụng để chỉ máy tính cá nhân hoặc máy tính để bàn.

Cụm từ kết hợp

使用电脑sử dụng máy tính电脑游戏trò chơi máy tính电脑程序phần mềm máy tính

Từ đồng nghĩa

计算机PC

Cụm từ liên quan

电脑病毒cụm từ
virus máy tính
电脑网络cụm từ
mạng máy tính

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'máy tính' là từ phổ biến hơn và được sử dụng rộng rãi hơn so với 'điện toán'. Tuy nhiên, 'điện toán' vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh chuyên ngành.

Quy tắc vàng

Từ mượn

Từ '电脑' là từ mượn từ tiếng Anh 'computer', và nó đã được chuyển tự thành chữ Hán-Nôm và sau đó được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung và tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ này là từ mượn từ tiếng Anh 'computer', được chuyển tự thành chữ Hán-Nôm và sau đó được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung và tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'máy tính' là từ phổ biến hơn và được sử dụng rộng rãi hơn so với 'điện toán'. Tuy nhiên, 'điện toán' vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh chuyên ngành.

Phân tích từ

电
điện
root
+
脑
não
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.