Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 表面行為

表面行為

biǎo miàn xíng wéi
hành vi bề ngoài

不要只看表面行為,有時候人們的動機並不純粹。

Đừng chỉ nhìn vào hành vi bề ngoài, đôi khi động cơ của mọi người không trong sáng.


trang trọng

hành vi, cử chỉ hoặc hành động có thể quan sát được từ bên ngoài, không phản ánh đầy đủ bản chất thực sự của một người hay tình huống.

他的表面行為看起來很友善,但實際上可能另有所圖。

Hành vi bề ngoài của anh ấy trông rất thân thiện, nhưng thực tế có thể có động cơ khác.

我們不能僅憑表面行為來判斷一個人的品格。

Chúng ta không thể chỉ dựa vào hành vi bề ngoài để đánh giá phẩm cách của một người.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học, xã hội học hoặc giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự khác biệt giữa biểu hiện bên ngoài và bản chất bên trong.

Cụm từ kết hợp

表面行為的背後đằng sau hành vi bề ngoài僅憑表面行為chỉ dựa vào hành vi bề ngoài表面行為與真實意圖hành vi bề ngoài và ý định thực sự

Từ đồng nghĩa

外在表現外表行為表象行為

Từ trái nghĩa

內在動機真實意圖本質行為

Cụm từ liên quan

見人見智thành ngữ
mỗi người nhìn nhận theo cách khác nhau
表裡不一thành ngữ
bên ngoài và bên trong không thống nhất

Mẹo hay

Phân biệt '表面行為' và 'hành động thật sự'

表面行為 thường mang tính chất tạm thời, không phản ánh đầy đủ bản chất, trong khi hành động thật sự xuất phát từ động cơ sâu xa. Ví dụ: 'Anh ấy mỉm cười chào tôi' (表面行為) không nhất thiết nghĩa là anh ấy thân thiện thật sự (hành động thật sự).

Quy tắc vàng

Không đánh giá người khác chỉ qua 表面行為

Trong giao tiếp và tâm lý học, việc chỉ quan sát hành vi bề ngoài có thể dẫn đến những nhận định sai lệch. Luôn tìm hiểu kỹ lưỡng hơn về động cơ và bản chất bên trong con người.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: 表面 (bề mặt, bên ngoài) + 行為 (hành vi, hành động). Cả hai thành tố đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được du nhập vào tiếng Việt thông qua con đường chữ Hán.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về tâm lý, đạo đức hoặc giao tiếp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhìn nhận toàn diện thay vì chỉ dựa vào bề ngoài. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng các cụm từ như 'hành động bề ngoài' hoặc 'cử chỉ bên ngoài' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

表面
bề mặt, bên ngoài
root
+
行為
hành vi, hành động
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.