Looking up...
他的外表行為讓人覺得他很友善。
Hành vi bề ngoài của anh ấy khiến người khác cảm thấy anh ấy rất thân thiện.
Hành động, cử chỉ hay biểu hiện có thể quan sát được từ bên ngoài, thường được dùng để đánh giá tính cách hay thái độ của một người.
我們不能僅憑外表行為來判斷一個人的真實想法。
Chúng ta không thể chỉ dựa vào hành vi bề ngoài để đánh giá suy nghĩ thật sự của một người.
他的外表行為雖然禮貌周到,但實際上心裡卻很不耐煩。
Hành vi bề ngoài của anh ấy tuy lịch sự chu đáo, nhưng thực tế trong lòng lại rất thiếu kiên nhẫn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích tâm lý, xã hội hoặc đánh giá con người.
Ngoài hành vi bề ngoài, hãy chú ý đến ngữ cảnh và quan sát lâu dài để hiểu rõ bản chất của một người. Hành vi bề ngoài có thể thay đổi tùy tình huống, trong khi hành vi thực sự phản ánh tính cách ổn định.
Hành vi bề ngoài có thể che giấu động cơ thực sự. Luôn quan sát trong nhiều tình huống khác nhau trước khi đưa ra kết luận.
Từ ghép Hán-Việt: '外表' (bề ngoài) + '行為' (hành vi). '外表' bắt nguồn từ '外' (bên ngoài) + '表' (biểu hiện), '行為' từ '行' (thực hiện) + '為' (làm).
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, như tâm lý học, xã hội học hoặc đánh giá nhân sự. Không nên nhầm lẫn với 'hành vi thực sự' (thể hiện bản chất bên trong).