Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 组织

组织

zǔ zhī
tổ chức

我们需要一个强有力的组织来领导这个项目。

Chúng ta cần một tổ chức mạnh mẽ để lãnh đạo dự án này.


trang trọng

một nhóm người hoặc cơ quan được sắp xếp có hệ thống để đạt được mục đích chung

这个组织致力于环境保护。

Tổ chức này tận tâm bảo vệ môi trường.

联合国是一个国际组织。

Liên Hợp Quốc là một tổ chức quốc tế.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, kinh doanh.

trang trọng

sắp xếp, sắp đặt các bộ phận hoặc con người theo một hệ thống nhất định

我们需要组织这次活动。

Chúng ta cần tổ chức sự kiện này.

他组织了一场慈善晚会。

Anh ấy tổ chức một buổi tối từ thiện.

Có thể dùng như động từ trong ngữ cảnh quản lý sự kiện.

Y học
chuyên ngành

mô hoặc tế bào trong cơ thể sinh vật (sinh học)

癌细胞会破坏正常组织。

Tế bào ung thư sẽ phá hủy mô bình thường.

Thuật ngữ chuyên ngành y học.

Cụm từ kết hợp

组织机构cơ quan tổ chức组织活动tổ chức hoạt động组织纪律kỷ luật tổ chức组织能力khả năng tổ chức组织结构cơ cấu tổ chức

Từ đồng nghĩa

团体机构团队集体

Từ trái nghĩa

个人个体

Cụm từ liên quan

非政府组织cụm từ
tổ chức phi chính phủ
组织生活cụm từ
sinh hoạt tổ chức (trong đảng, đoàn thể)

Mẹo hay

Phân biệt 'tổ chức' (danh từ) và 'tổ chức' (động từ)

Khi là danh từ, 'tổ chức' chỉ một nhóm người/cơ quan có mục đích chung (ví dụ: 'một tổ chức từ thiện'). Khi là động từ, nó chỉ hành động sắp xếp, lên kế hoạch (ví dụ: 'tổ chức một buổi tiệc').

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn giữa 'tổ chức' (noun) và 'tổ chức' (verb)

Trong tiếng Việt, 'tổ chức' có thể là danh từ hoặc động từ. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. Ví dụ: 'anh ấy là thành viên của tổ chức X' (danh từ) vs 'anh ấy tổ chức lễ kỷ niệm' (động từ).

Nguồn gốc từ

Từ chữ '组' (tổ, sắp xếp) và '织' (chức, dệt, sắp đặt). Ban đầu chỉ nghĩa 'dệt vải', sau mở rộng thành 'sắp xếp, tổ chức' trong nghĩa bóng.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể vừa là danh từ (chỉ tổ chức) vừa là động từ (chỉ hành động tổ chức). Trong tiếng Việt, 'tổ chức' là từ Hán Việt tương đương và được sử dụng rộng rãi trong cả hai vai trò.

Phân tích từ

组
tổ, sắp xếp
root
+
织
chức, dệt, sắp đặt
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.