Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 组

组

zǔÂm Hán-Việttổ

"组" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

nhóm

我们组了一个小组来完成这个项目。

Chúng tôi đã thành lập một nhóm nhỏ để hoàn thành dự án này.


Cách dùng "组" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

chung

Một nhóm người hoặc vật được tổ chức hoặc tập hợp lại với một mục đích chung.

这个组有五个成员。

Nhóm này có năm thành viên.

我们需要组一个工作小组来解决这个问题。

Chúng ta cần thành lập một nhóm làm việc để giải quyết vấn đề này.

Cụm từ kết hợp

组成tạo thành组织tổ chức小组nhóm nhỏ

Từ đồng nghĩa

团体集团群体

Từ trái nghĩa

个体单独

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tổ chức

Từ này thường được sử dụng khi nói về nhóm làm việc, nhóm học tập hoặc nhóm hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tổ' có nghĩa là nhóm, tập hợp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật được tổ chức với mục đích cụ thể.

Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.