Looking up...
看到她的眼泪,他瞬间破防了。
Khi nhìn thấy nước mắt của cô ấy, anh ấy ngay lập tức bị xúc động đến mức mất kiểm soát.
Bị xúc động mạnh đến mức mất kiểm soát cảm xúc, thường do cảm giác mạnh mẽ như buồn, vui, hoặc tức giận.
这部电影的结局太感人了,我直接破防了。
Kết thúc của bộ phim này quá cảm động, tôi ngay lập tức bị xúc động đến mức mất kiểm soát.
Thường được sử dụng trong các trò chơi điện tử hoặc trên mạng xã hội để mô tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.
Trong trò chơi, '破防' thường được sử dụng để mô tả một nhân vật bị xúc động đến mức mất kiểm soát, ví dụ như khi bị đánh bại hoặc khi thấy một cảnh cảm động.
Từ này là slang và chỉ được sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức hoặc trên mạng xã hội.
Từ này bắt nguồn từ cộng đồng chơi game và mạng xã hội Trung Quốc, ban đầu được sử dụng để mô tả một người chơi bị xúc động đến mức mất kiểm soát trong trò chơi.
Thường được sử dụng trong các trò chơi điện tử hoặc trên mạng xã hội để mô tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ. Có thể được sử dụng trong cả những tình huống tích cực (vui) hoặc tiêu cực (buồn, tức giận).