Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 七

七

qīÂm Hán-Việtthất

"七" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

bảy

今天是七月七日。

Hôm nay là ngày bảy tháng bảy.


Cách dùng "七" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

chung

Số tự nhiên đứng sau sáu và trước tám.

我有七本书。

Tôi có bảy cuốn sách.

Cụm từ kết hợp

七天bảy ngày七月tháng bảy

Từ đồng nghĩa

七个七个的

Cụm từ liên quan

七上八下thành ngữ
lo lắng, bối rối

Mẹo hay

Số tự nhiên cơ bản

七 là một trong những số tự nhiên cơ bản, thường được sử dụng trong các phép tính đơn giản và đếm số.

Quy tắc vàng

Đọc số trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, '七' được dịch thành 'bảy' thay vì đọc theo âm Hán-Việt 'thất'.

Nguồn gốc từ

Ký tự Hán-Nôm đại diện cho số 7 trong hệ thống chữ số Trung Quốc truyền thống.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '七' được đọc là 'thất' trong Hán-Việt nhưng được dịch thành 'bảy' trong tiếng Việt hiện đại.

Phân tích từ

七
số 7
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.