Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 末

末

mòÂm Hán-Việtmạt
cuối cùng

这是故事的末

Đây là cuối cùng của câu chuyện


chung

cuối cùng, phần cuối

末班车

xe cuối

末代皇帝

hoàng đế cuối cùng

Thường dùng để chỉ thời gian hoặc thứ tự cuối cùng trong một chuỗi sự kiện hoặc danh sách.

Y học
Y học

mạt, mạt phấn (trong y học truyền thống)

末病

bệnh mạt

Trong y học Trung Quốc, 'mạt' có thể chỉ các bệnh liên quan đến các bộ phận cuối cùng của cơ thể.

Cụm từ kết hợp

末班车xe cuối末代cuối cùng末日ngày tận thế

Từ đồng nghĩa

末尾最后终末

Từ trái nghĩa

开始初期

Cụm từ liên quan

末法时代cụm từ
thời đại cuối cùng của pháp
末世cụm từ
thế giới cuối cùng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Khi gặp từ 'mạt' trong các văn bản y học, hãy nhớ rằng nó thường liên quan đến các bệnh hoặc điều trị liên quan đến các bộ phận cuối cùng của cơ thể.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm '末' có nghĩa gốc là 'cuối cùng' hoặc 'phần cuối'. Trong tiếng Việt, nó được đọc là 'mạt' và thường dùng trong các từ liên quan đến thời gian hoặc thứ tự cuối cùng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt hiện đại, 'mạt' (末) thường được sử dụng trong các từ liên quan đến y học truyền thống hoặc các từ mượn từ Hán-Nôm. Trong các ngữ cảnh thông thường, từ 'cuối cùng' được ưa chuộng hơn.

Phân tích từ

末
cuối cùng
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.