Looking up...
这是故事的末
Đây là cuối cùng của câu chuyện
cuối cùng, phần cuối
末班车
xe cuối
末代皇帝
hoàng đế cuối cùng
Thường dùng để chỉ thời gian hoặc thứ tự cuối cùng trong một chuỗi sự kiện hoặc danh sách.
mạt, mạt phấn (trong y học truyền thống)
末病
bệnh mạt
Trong y học Trung Quốc, 'mạt' có thể chỉ các bệnh liên quan đến các bộ phận cuối cùng của cơ thể.
Khi gặp từ 'mạt' trong các văn bản y học, hãy nhớ rằng nó thường liên quan đến các bệnh hoặc điều trị liên quan đến các bộ phận cuối cùng của cơ thể.
Từ Hán-Nôm '末' có nghĩa gốc là 'cuối cùng' hoặc 'phần cuối'. Trong tiếng Việt, nó được đọc là 'mạt' và thường dùng trong các từ liên quan đến thời gian hoặc thứ tự cuối cùng.
Trong tiếng Việt hiện đại, 'mạt' (末) thường được sử dụng trong các từ liên quan đến y học truyền thống hoặc các từ mượn từ Hán-Nôm. Trong các ngữ cảnh thông thường, từ 'cuối cùng' được ưa chuộng hơn.