妈妈
mẹ妈妈今天做了我最喜欢的菜。
Mẹ hôm nay đã nấu món ăn mà tôi thích nhất.
thông thường
Người mẹ của ai đó, người phụ nữ đã sinh ra hoặc nuôi dưỡng con cái.
妈妈总是关心我的健康。
Mẹ luôn quan tâm đến sức khỏe của tôi.
Từ này thường được sử dụng để chỉ mẹ ruột hoặc mẹ nuôi.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc hội thoại
Từ '妈妈' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật và thân mật hơn so với '母親'.
Quy tắc vàng
Thân mật
Sử dụng '妈妈' khi muốn thể hiện sự thân mật và gần gũi.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'ma ma' bắt nguồn từ tiếng Trung 'māma' (妈妈), có nghĩa là mẹ.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '妈妈' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày và được coi là thân mật hơn so với '母親'.
Phân tích từ
妈
mẹ
root妈
mẹ
rootTừ Điển Trung Việt