Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 掼蛋

掼蛋

guàn dànÂm Hán-Việtquán đàn
đánh bật trứng

他一气之下掼蛋了

Anh ta giận lắm nên đã đánh bật trứng


thông thường

Đánh bật trứng, thường dùng để biểu thị sự giận dữ hoặc thất vọng

他输了比赛,一气之下掼蛋了

Anh ta thua cuộc thi, giận lắm nên đã đánh bật trứng

Thường dùng trong trò chơi hoặc tình huống cạnh tranh

Cụm từ kết hợp

掼蛋了đã đánh bật trứng

Từ đồng nghĩa

摔杯子发脾气

Từ trái nghĩa

保持冷静

Mẹo hay

Dùng trong trò chơi

Thường dùng trong trò chơi bài hoặc trò chơi cạnh tranh

Nguồn gốc từ

Từ gốc Trung Quốc, kết hợp từ '掼' (đánh bật) và '蛋' (trứng)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong trò chơi bài hoặc tình huống cạnh tranh để biểu thị sự thất vọng

Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.