Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 抱歉

抱歉

bàoqiànÂm Hán-Việtbáo tiện
xin lỗi

我迟到了,真抱歉!

Tôi đến muộn, thật xin lỗi!


thông thường

Thể hiện sự xin lỗi hoặc hối hận về một hành động gây phiền toái hoặc lỗi lầm.

我打翻了你的咖啡,真抱歉!

Tôi đã làm rơi cà phê của bạn, thật xin lỗi!

抱歉,我不能参加你的生日派对。

Xin lỗi, tôi không thể tham dự bữa tiệc sinh nhật của bạn.

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.

Cụm từ kết hợp

真抱歉thật xin lỗi非常抱歉rất xin lỗi抱歉打扰xin lỗi vì quấy rối

Từ đồng nghĩa

对不住抱歉了抱歉得很

Từ trái nghĩa

不道歉无所谓

Cụm từ liên quan

对不住cụm từ
xin lỗi
抱歉了cụm từ
xin lỗi

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Từ '抱歉' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để thể hiện sự xin lỗi hoặc hối hận.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng

Trong các tình huống nghiêm trọng, người ta thường sử dụng từ '道歉' thay vì '抱歉'.

Nguồn gốc từ

Từ '抱歉' có nguồn gốc từ chữ Hán '抱歉', trong đó '抱' có nghĩa là 'cầm, ôm' và '歉' có nghĩa là 'lỗi, hối hận'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '抱歉' thường được sử dụng để thể hiện sự xin lỗi trong các tình huống không quá nghiêm trọng. Trong tiếng Việt, 'xin lỗi' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

抱
cầm, ôm
root
+
歉
lỗi, hối hận
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.