Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 帮我一下

帮我一下

bāng wǒ yīxiàÂm Hán-Việtbáng ngã dạ
giúp tôi một chút

帮我一下,好吗?

Giúp tôi một chút, được không?


thông thường

Yêu cầu ai đó giúp đỡ trong một việc nhỏ hoặc tạm thời

帮我一下,把这个盒子搬到那边。

Giúp tôi một chút, mang cái hộp này đến đó.

你能帮我一下吗?我需要帮忙整理文件。

Bạn có thể giúp tôi một chút không? Tôi cần giúp đỡ sắp xếp tài liệu.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự thân mật hoặc yêu cầu giúp đỡ nhỏ.

Cụm từ kết hợp

帮我一下giúp tôi một chút帮我一下忙giúp tôi một việc

Từ đồng nghĩa

帮帮忙帮个忙帮我个忙

Từ trái nghĩa

别帮忙不用帮忙

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc yêu cầu giúp đỡ nhỏ. Có thể được sử dụng trong nhiều tình huống hàng ngày, chẳng hạn như khi cần giúp đỡ với một việc nhỏ hoặc tạm thời.

Phân tích từ

帮
giúp đỡ
root
+
我
tôi
root
+
一下
một chút
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.