家庭纠纷
mâu thuẫn gia đình他们因为财产分配问题产生了家庭纠纷。
Họ xảy ra mâu thuẫn gia đình vì vấn đề phân chia tài sản.
Xung đột, tranh chấp xảy ra trong nội bộ gia đình do bất đồng quan điểm, lợi ích hoặc hành vi không phù hợp.
由于子女教育方式不同,这对夫妇经常发生家庭纠纷。
Vì khác biệt trong phương pháp giáo dục con cái, cặp vợ chồng này thường xuyên xảy ra mâu thuẫn gia đình.
邻居报警是因为听到家庭纠纷中的激烈争吵声。
Hàng xóm đã gọi cảnh sát vì nghe thấy tiếng cãi vã gay gắt từ vụ mâu thuẫn gia đình.
Thường liên quan đến các vấn đề như tài chính, hôn nhân, giáo dục con cái, hoặc quyền thừa kế. Có thể dẫn đến ly hôn hoặc can thiệp pháp luật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '家庭纠纷' và '家庭矛盾'
'家庭纠纷' thường nghiêm trọng hơn, có thể dẫn đến tranh tụng pháp lý, trong khi '家庭矛盾' mang tính chất xung đột nhẹ hơn, có thể giải quyết bằng đối thoại.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Không nên dùng '家庭纠纷' để chỉ xung đột xã hội hay chính trị. Thuật ngữ này chỉ giới hạn trong phạm vi gia đình.
Nguồn gốc từ
Từ '家庭' nghĩa là gia đình, '纠纷' nghĩa là tranh chấp, xung đột. Cả cụm diễn tả những bất hòa nội bộ trong gia đình.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến pháp luật (như tòa án gia đình) hoặc tư vấn tâm lý. Không dùng để chỉ xung đột xã hội rộng lớn.