Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 另外

另外

lìng wàiÂm Hán-Việtlĩnh ngoại
còn nữa

另外还有一些问题需要讨论。

Còn có một số vấn đề khác cần thảo luận.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một thứ khác hoặc một điều khác ngoài những gì đã được đề cập.

这本书有两种版本,另外一种更便宜。

Cuốn sách này có hai phiên bản, phiên bản khác lại rẻ hơn.

另外,我还想问你一个问题。

Còn nữa, tôi còn muốn hỏi bạn một câu hỏi nữa.

Thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc đề cập đến một chủ đề mới.

Cụm từ kết hợp

另外还有còn nữa另外一种một thứ khác

Từ đồng nghĩa

另外的其他的别的

Từ trái nghĩa

相同的相似的

Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói

Trong cuộc trò chuyện, '另外' thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc chuyển đổi chủ đề một cách mềm mại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn nói và văn viết để bổ sung thông tin hoặc chuyển đổi chủ đề.

Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.