Looking up...
我等了半小时才到。
Tôi đã đợi nửa giờ mới đến.
Khoảng thời gian bằng 30 phút.
这部电影只需要半小时就能看完。
Bộ phim này chỉ mất nửa giờ là xem xong.
请等我半小时,我马上回来。
Xin chờ tôi nửa giờ, tôi sẽ quay lại ngay.
Dùng để chỉ khoảng thời gian chính xác 30 phút, không mang nghĩa ước chừng.
'半小时' là cách nói chính thức hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. '半个钟头' là cách nói thân mật, phổ biến trong khẩu ngữ.
Không dùng '半小时' để chỉ thời gian ước chừng (ví dụ: 'Tôi mất nửa giờ để đến đó' có thể hiểu là 25-35 phút). Nếu muốn nói ước chừng, dùng 'khoảng nửa giờ' hoặc 'chừng nửa giờ'.
半 (bán) = một nửa; 小时 (tiếng) = giờ. Kết hợp thành 'nửa giờ' theo nghĩa đen.
Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc giao tiếp hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'nửa tiếng' trong tiếng Việt miền Nam.