Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 北极

北极

běi jíÂm Hán-Việtbắc cực

"北极" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

chân bắc cực

北极是地球上最寒冷的地方之一。

Chân bắc cực là một trong những nơi lạnh nhất trên Trái Đất.


Cách dùng "北极" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Vùng cực bắc của Trái Đất, bao gồm Biển Bắc Cực và các vùng đất xung quanh.

科学家正在研究北极的冰川变化。

Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự thay đổi của các sông băng ở chân bắc cực.

Cụm từ kết hợp

北极熊gấu bắc cực北极光chân bắc cực ánh

Từ đồng nghĩa

北极地区北冰洋

Từ trái nghĩa

南极

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'bắc cực' (北 + 极), với 'bắc' nghĩa là bắc và 'cực' nghĩa là cực điểm.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bắc cực' thường được dùng để chỉ vùng cực bắc của Trái Đất, bao gồm cả Biển Bắc Cực và các vùng đất xung quanh.

Phân tích từ

北
bắc
root
+
极
cực
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.