Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 六

六

liùÂm Hán-Việtlục

"六" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

sáu

今天是六月六日。

Hôm nay là ngày 6 tháng 6.


Cách dùng "六" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

chung

Số tự nhiên đứng sau năm và trước bảy.

我有六个苹果。

Tôi có sáu quả táo.

Cụm từ kết hợp

六月tháng sáu六点sáu giờ六月六日ngày 6 tháng 6

Từ đồng nghĩa

六个六位

Từ trái nghĩa

五七

Cụm từ liên quan

六月cụm từ
tháng sáu
六点cụm từ
sáu giờ

Mẹo hay

Sử dụng số 'sáu' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, số 'sáu' được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày, bao gồm thời gian, số lượng và ngày tháng.

Nguồn gốc từ

Ký tự Hán-Nôm đại diện cho số 6 trong hệ thống chữ số Trung Quốc cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, số 'sáu' được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày, bao gồm thời gian, số lượng và ngày tháng.

Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.