Looking up...
老师是我们的引路人。
Thầy giáo là người dẫn đường cho chúng ta.
Người dạy học, giáo viên
我尊敬我的老师。
Tôi kính trọng thầy giáo của tôi.
Thường dùng để chỉ giáo viên ở trường học.
Người có kiến thức hoặc chuyên môn cao trong một lĩnh vực
他是计算机领域的专家。
Ông ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực máy tính.
Dùng để chỉ người có chuyên môn cao, không nhất thiết phải là giáo viên.
Trong tiếng Việt, 'tiên sinh' ít dùng, thường thay bằng 'thầy giáo' hoặc 'chuyên gia'.
Nếu nói về giáo viên, dùng 'thầy giáo' thay cho 'tiên sinh'.
Từ Hán Việt 'tiên sinh', có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '先生' (xiānshēng), ban đầu dùng để chỉ người có học thức cao.
Trong tiếng Việt hiện đại, 'tiên sinh' ít dùng, thường thay bằng 'thầy giáo' hoặc 'chuyên gia'.