学习

xuéxíÂm Hán-Việthọc tập
học tập

我每天学习两小时

Tôi học tập hai giờ mỗi ngày


trang trọng

Hành động học hỏi, nghiên cứu hoặc tập luyện để cải thiện kiến thức hoặc kỹ năng

他学习英语已经三年了

Anh ấy đã học tiếng Anh ba năm rồi

学习新技能需要耐心

Học kỹ năng mới cần kiên nhẫn

Thường dùng với động từ tiếp theo hoặc với từ '学习...的方法' (học cách...)

Cụm từ kết hợp

学习知识học kiến thức学习技能học kỹ năng学习经验học kinh nghiệm学习方法học cách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

学以致用thành ngữ
học để áp dụng
学而不厌thành ngữ
học mà không chán

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'học tập' thường dùng trong văn bản chính thức, còn 'học' đơn giản hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Học tập là quá trình

Học tập không chỉ là đọc sách mà còn bao gồm thực hành và ứng dụng.

Nguồn gốc từ

Từ '学' (học) và '习' (thực hành) kết hợp để chỉ quá trình học tập toàn diện

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'học tập' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, còn 'học' đơn giản hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

学
học
root
+
习
thực hành
root
Từ Điển Trung Việt