Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 你

你

nǐ
bạn

你好吗?

Bạn khỏe không?


thông thường

đại từ ngôi thứ hai số ít, dùng để chỉ người nghe trong giao tiếp

你是谁?

Bạn là ai?

你在做什么?

Bạn đang làm gì vậy?

Trong tiếng Trung, '你' là đại từ nhân xưng phổ biến nhất để chỉ người nghe, tương đương 'bạn'/'mày' trong tiếng Việt. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng với người lớn tuổi hoặc cấp trên.

Cụm từ kết hợp

你的của bạn你们các bạn你好xin chào (bạn)

Từ đồng nghĩa

您 (nín, trang trọng)汝 (cổ ngữ)

Mẹo hay

Phân biệt '你' và '您'

'你' dùng trong ngữ cảnh thân mật (bạn bè, người nhỏ tuổi), '您' dùng trong ngữ cảnh trang trọng (người lớn tuổi, cấp trên). Ví dụ: '你吃饭了吗?' (Bạn ăn cơm chưa?) vs '您吃饭了吗?' (Ngài ăn cơm chưa?).

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng đại từ nhân xưng

Trong tiếng Trung, việc lựa chọn đại từ nhân xưng phụ thuộc vào mối quan hệ và tuổi tác. '你' dành cho người nghe thân mật, '您' dành cho người nghe trang trọng. Không dùng '你' với người lớn tuổi trừ khi họ đề nghị.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ chữ '尔' (ěr) trong tiếng Hán cổ, mang nghĩa 'ngươi/anh'. Từ thời nhà Chu (khoảng 1046–256 TCN), '你' xuất hiện trong văn bản với nghĩa tương đương. Hán Việt: 'nễ'.

Ghi chú sử dụng

1. '你' dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên (thay bằng '您'). 2. Trong tiếng Quảng Đông, '你' phát âm là 'nei5' (nghĩa tương tự). 3. Kết hợp với '好' tạo thành '你好' (nǐ hǎo) nghĩa là 'xin chào'.

Phân tích từ

你
đại từ ngôi thứ hai
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.