Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 马马虎虎

马马虎虎

mǎma hǔhǔ◆thành ngữÂm Hán-Việtma ma hổ hổ

"马马虎虎" có nghĩa là gì?

làm việc không kỹ lưỡng

他做事总是马马虎虎的。

Anh ấy luôn làm việc không kỹ lưỡng.


Cách dùng "马马虎虎" đúng?

◆ Nghĩa thực sự
Làm việc không kỹ lưỡng, thiếu trách nhiệm.
¶ Nghĩa đen
Ngựa và hổ
Phân tích nghĩa đen
马ngựa+虎hổ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của ngựa và hổ, hai loài động vật không liên quan đến nhau, tượng trưng cho sự không liên quan, không chú ý.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó làm việc không kỹ lưỡng, thiếu trách nhiệm, có thể dùng từ này để chỉ trích.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh thái độ làm việc của người Trung Quốc, nhấn mạnh tính chính xác và trách nhiệm trong công việc.
thông thường

Mô tả việc làm việc không chăm chỉ, không chú ý đến chi tiết, thường dẫn đến kết quả không tốt.

她写的报告马马虎虎,老师很不满意。

Báo cáo của cô ấy không kỹ lưỡng, thầy cô rất không hài lòng.

Thường dùng để chỉ thái độ làm việc lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm.

Từ đồng nghĩa

敷衍了事三心二意马虎

Từ trái nghĩa

一丝不苟精益求精认真仔细

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ '马' và '虎', có nghĩa là 'ngựa và hổ', nhưng khi lặp lại tạo thành '马马虎虎' thì mang ý nghĩa là 'không kỹ lưỡng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thái độ làm việc lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm.

Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.