ngon
có vị ngon, hấp dẫnMón phở này ăn rất ngon.
Món phở này có vị rất hấp dẫn và thơm ngon.
có hương vị hoặc mùi vị hấp dẫn, dễ chịu khi ăn uống.
Cái bánh này ngon quá!
Cái bánh này có vị rất ngon.
Món canh này nấu ngon lắm.
Món canh này có hương vị thơm ngon.
Thường dùng để miêu tả thức ăn, đồ uống có hương vị hấp dẫn. Không dùng cho mùi hương không liên quan đến thức ăn.
tốt, thuận lợi, đạt kết quả tốt (thường dùng trong ngữ cảnh tích cực).
Công việc hôm nay ngon lắm.
Công việc hôm nay thuận lợi và đạt kết quả tốt.
Chơi game buổi tối ngon không?
Buổi tối chơi game có thuận lợi không?
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Có thể ám chỉ sự thuận lợi trong công việc, học tập, hoặc giải trí.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'ngon' trong giao tiếp
Từ 'ngon' thường được dùng trong các tình huống thân mật, như khi nói về đồ ăn với bạn bè hoặc gia đình. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như báo cáo công việc hoặc văn bản chính thức.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'ngon' và 'thơm'
'Ngon' chủ yếu chỉ hương vị thức ăn, trong khi 'thơm' có thể chỉ mùi hương nói chung. Ví dụ: 'Mùi hoa thơm' (không dùng 'ngon'), nhưng 'Món canh thơm ngon' (dùng cả hai).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ tiếng Mường hoặc các ngôn ngữ cùng hệ. Ban đầu có thể liên quan đến khái niệm 'ngon ngọt' hoặc 'ngon lành'. Từ 'ngon' trong tiếng Việt hiện đại giữ nguyên nghĩa gốc về hương vị hấp dẫn.
Ghi chú sử dụng
Từ 'ngon' chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ thay thế như 'hấp dẫn', 'thơm ngon', hoặc 'ngon miệng'.