Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. ngày

ngày

/ŋaːj˨˩/

"ngày" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

khoảng thời gian 24 giờ

Hôm nay là ngày 15 tháng 10.

Ngày hôm nay là ngày thứ 15 của tháng 10.


Cách dùng "ngày" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn, thường kéo dài 24 giờ

Một ngày có 24 giờ.

Một chu kỳ ngày đêm gồm 24 tiếng.

Ngày mai tôi sẽ đi học.

Vào ngày kế tiếp, tôi sẽ đến trường.

Từ 'ngày' thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian ánh sáng ban ngày, trái ngược với 'đêm'.

thông thường

thời điểm hoặc khoảng thời gian trong ngày, thường gắn liền với hoạt động cụ thể

Ngày nào tôi cũng tập thể dục buổi sáng.

Tôi tập thể dục vào buổi sáng mỗi ngày.

Ngày xưa, ông bà ta sống rất giản dị.

Vào thời kỳ trước đây, ông bà ta sống một cuộc sống đơn sơ.

Trong ngữ cảnh này, 'ngày' có thể ám chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc thói quen lặp lại.

Cụm từ kết hợp

ngày maithời điểm sau ngày hôm nayngày xưathời kỳ trong quá khứngày đêmsuốt 24 giờ liên tụcngày sinhngày kỷ niệm sinh nhậtngày lễngày nghỉ theo quy định hoặc phong tục

Từ đồng nghĩa

thời gianbuổi

Từ trái nghĩa

đêmtối

Cụm từ liên quan

ngày càngcụm từ
dần dần trở nên nhiều hơn hoặc tốt hơn
ngày ngàycụm từ
mỗi ngày, lặp đi lặp lại

Mẹo hay

Phân biệt 'ngày' và 'buổi'

'Ngày' chỉ khoảng thời gian 24 giờ hoặc thời gian ánh sáng ban ngày, trong khi 'buổi' chỉ một phần của ngày (sáng, trưa, chiều, tối). Ví dụ: 'buổi sáng' là một phần của 'ngày'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ngày' trong ngữ cảnh lịch sự

Khi nói về thời gian trong các tình huống trang trọng (ví dụ: lịch trình, hợp đồng), nên dùng 'ngày' thay vì 'hôm' hoặc 'bữa'. Ví dụ: 'Ngày 15 tháng 10' thay vì 'Hôm 15 tháng 10'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt cổ 'ngày', có nguồn gốc từ tiếng Mường cổ 'ngay', cùng nghĩa. Có liên hệ với từ 'ngày' trong tiếng Thái (ngày) và tiếng Tày (ngay).

Ghi chú sử dụng

Từ 'ngày' có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian (sáng, trưa, chiều, tối) để tạo thành các khái niệm cụ thể hơn. Ví dụ: 'ngày mai', 'ngày kia', 'ngày hôm qua'.

Phân tích từ

ngày
khoảng thời gian 24 giờ
root
Từ Điển Tiếng Việt
Xem thêm từ Vietnamese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.