Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. nghỉ hưu

nghỉ hưu

/ŋi˧ˀ˦ hiw˧ˀ˦/
nghỉ việc vì đã đến tuổi

Ông bà đã nghỉ hưu và sống cuộc sống yên bình.

Ông bà không còn làm việc nữa vì đã đến tuổi nghỉ hưu và sống cuộc sống yên bình.


trang trọng

nghỉ việc vì đã đến tuổi hoặc vì lý do sức khỏe

Sau 30 năm làm việc, anh ấy quyết định nghỉ hưu.

Sau 30 năm làm việc, anh ấy quyết định không làm việc nữa vì đã đến tuổi nghỉ hưu.

Bà cô nghỉ hưu sớm vì lý do sức khỏe.

Bà cô dừng làm việc sớm vì lý do sức khỏe.

Thường được sử dụng khi người nào đó dừng việc làm vì đã đến tuổi hoặc vì lý do sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

nghỉ hưu sớmnghỉ việc trước tuổi nghỉ hưu quy địnhnghỉ hưu tự nguyệnnghỉ việc vì tự nguyện, không phải vì lý do sức khỏenghỉ hưu bắt buộcnghỉ việc vì đã đến tuổi quy định

Từ đồng nghĩa

nghỉ việcdừng việc làmbỏ nghề

Từ trái nghĩa

bắt đầu làm việcvào nghềđược tuyển dụng

Cụm từ liên quan

tuổi nghỉ hưucụm từ
tuổi mà người nào đó được phép nghỉ việc
lương hưucụm từ
tiền trả cho người nghỉ hưu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nghỉ hưu thường được sử dụng khi nói về việc nghỉ việc vì tuổi tác hoặc lý do sức khỏe, không phải khi nghỉ ngắn hạn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên sử dụng 'nghỉ hưu' khi nói về việc nghỉ ngắn hạn, như nghỉ phép hoặc nghỉ bệnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'nghỉ' (dừng việc làm) và 'hưu' (nghỉ việc vì tuổi tác).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi nói về việc nghỉ việc vì tuổi tác hoặc lý do sức khỏe.

Phân tích từ

nghỉ
dừng việc làm
root
+
hưu
nghỉ việc vì tuổi tác
root
Từ Điển Tiếng Việt
Xem thêm từ Vietnamese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.