Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Nhật /
  4. bảo vệ đất nước

bảo vệ đất nước

/baːw˧˨ʔ vḛ˧˨ʔ ɗət˧˨ʔ nɨək˧˨ʔ/
国を守る

Tất cả chúng ta phải bảo vệ đất nước của mình.

私たち全員が自国を守らなければなりません。


正式的

国家を守る、国の安全を維持するための行動や努力を指す。

Quân đội được giao nhiệm vụ bảo vệ đất nước.

軍隊は国を守る任務を与えられている。

このフレーズは、国家の防衛や安全保障に関連する文脈でよく使われる。

法律
正式的

国家の主権や領土を守るための法的または政治的な措置を指すこともある。

Luật bảo vệ đất nước được ban hành để bảo vệ chủ quyền quốc gia.

国家主権を守るために、国防法が制定された。

この意味では、法律や政策の文脈で使われることが多い。

コロケーション

bảo vệ đất nước国を守るnhiệm vụ bảo vệ đất nước国を守る任務luật bảo vệ đất nước国防法

類義語

phòng vệ đất nướcbảo vệ chủ quyềnbảo vệ quốc gia

反義語

xâm lượcphá hoại đất nước

関連フレーズ

nhiệm vụ bảo vệ đất nướcフレーズ
国を守る任務
luật bảo vệ đất nướcフレーズ
国防法

プロのヒント

正式な文脈での使用

このフレーズは、軍事、法律、政治の文脈で正式に使われることが多い。

ゴールデンルール

正確な文脈での使用

このフレーズは、国家の防衛や安全保障に関連する文脈でのみ使われるべきである。

語源

このフレーズは、ベトナム語の「bảo vệ」(守る)と「đất nước」(国)から成り立つ。

使用上の注意

このフレーズは、国家の防衛や安全保障に関連する文脈でよく使われる。

単語の分解

bảo vệ
守る
root
+
đất nước
国
root
Từ Điển Việt Nhật
Xem thêm từ Vietnamese→Japanese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.