Từ Điển Việt Nhật

Từ điển & Dịch Tiếng Việt sang Tiếng Nhật

Từ điển Tiếng Việt–Tiếng Nhật miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

Mô phỏng thần kinh
noun phrase

神経シミュレーション

“Công nghệ mô phỏng thần kinh giúp nghiên cứu chức năng não bộ.”

“神経シミュレーション技術は脳機能の研究を助けます。”

See full definition
Lượng tử
noun

素粒子

“Lượng tử là các hạt cơ bản của vật chất.”

“素粒子は物質の基本的な粒子です。”

See full definition
Mô phỏng sinh học
noun

生体模擬

“Mô phỏng sinh học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế sinh học của cơ thể.”

“生体模擬は、私たちに体の生物学的メカニズムをより深く理解させるのに役立ちます。”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Việt→Tiếng Nhật từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.