bùfen
nounmột phần, một bộ phận
jiàngxiāng ná tiě
phrasecà phê sữa đen có hương gia vị
chóngfù jíhé
phrasetập hợp lặp lại
zhòngyào
adjectivequan trọng
zhòng shì wài zài biǎo xiàn
phrasechuộng vẻ bề ngoài
zhòngshì jiātíng jiàoyù
phrasecoi trọng giáo dục gia đình
yě xìng xiāo fèi
phrasetiêu dùng theo bản năng
liàng zǐ ān quán
phrasean toàn lượng tử
liàngzǐ jìsuàn
nountính toán lượng tử
yínfà jīngjì
phrasekinh tế bạc tóc
yángkāng
nounkết quả âm tính sau khi mắc COVID-19