Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
zh-vi
/
A–Z
/
Trang 40
Duyệt ZH→VI
855 từ • Trang 40 của 43
All
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
较之
jiào zhī
phrase
so với
边
biān
noun
bờ, cạnh, phía
边上
biān shang
noun
bên cạnh
边界
biān jiè
noun
ranh giới
边界冲突
biānjiè chōngtū
noun phrase
xung đột biên giới
边缘
biān yuán
noun
vùng biên giới, ranh giới
边缘化
biānyuán huà
verb (transitive)
bị gạt ra ngoài lề
这
zhè
pronoun
này
这个
zhè ge
determiner
cái này
这本
zhè běn
determiner + classifier
quyển này
退林还耕
tuì lín hái gēng
phrase
trở lại canh tác
逆行者
nìxíngzhě
noun
người đi ngược dòng
选择独居
xuǎn zé dú jū
verb phrase
sống một mình theo lựa chọn
选集
xuǎnjí
noun
bộ tuyển tập
速度
sù dù
noun
tốc độ
遥测
yáo cè
noun
đo từ xa
遥遥领先
yáo yáo lǐng xiān
idiom
đứng đầu, vượt xa
那
nà
determiner|pronoun|adverb
đó
那个女的
nà ge nǚ de
phrase
cô ấy
那些人
nàxiē rén
noun phrase
những người đó
← Previous
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
Tiếp theo