Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 银发经济

银发经济

yínfà jīngjìÂm Hán-Việtngân phát kinh tế
kinh tế bạc tóc

银发经济正在成为中国经济增长的新引擎。

Kinh tế bạc tóc đang trở thành động lực mới cho tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc.


Kinh doanh
trang trọng

Kinh tế bạc tóc đề cập đến thị trường và các hoạt động kinh tế liên quan đến người già (người trên 60 tuổi), bao gồm tiêu dùng, du lịch, y tế, và các dịch vụ dành cho người cao niên.

银发经济的崛起推动了养老产业的快速发展。

Sự bùng nổ của kinh tế bạc tóc đã thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của ngành dịch vụ chăm sóc người già.

Thị trường này đang trở nên quan trọng vì tỷ lệ người già trong xã hội Trung Quốc ngày càng tăng.

Cụm từ kết hợp

银发消费tiêu dùng bạc tóc银发旅游du lịch bạc tóc银发产业ngành dịch vụ bạc tóc

Từ đồng nghĩa

老年经济灰发经济

Cụm từ liên quan

银发消费cụm từ
tiêu dùng của người già
银发旅游cụm từ
du lịch dành cho người già

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và xã hội, không dùng trong các hội thoại hàng ngày.

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong kinh tế và xã hội, nên sử dụng khi thảo luận về thị trường người già.

Nguồn gốc từ

Thể từ '银发' (bạc tóc) và '经济' (kinh tế), thuật ngữ này được tạo ra để mô tả thị trường kinh tế liên quan đến người già.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo kinh tế, nghiên cứu thị trường và chiến lược kinh doanh.

Phân tích từ

银发
bạc tóc
root
+
经济
kinh tế
root
Từ Điển Trung Việt
Xem thêm từ Chinese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.