Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Duyệt cặp ngôn ngữ /
  3. vi-vi /
  4. A–Z /
  5. Trang 5

Duyệt VI→VI

120 từ • Trang 5 của 6

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
cá nhân
/kaː˧˦ ɲən˧˧/
noun
người riêng lẻ
cá nuôi
/kaː˧˩ nuəj˧˩/
noun
cá được nuôi trong ao, bể hoặc nhà máy
cá nước ngọt
/kaː˧˦ nɨək˧˥ ŋɔt˧˥/
phrase
cá sống trong nước ngọt
cá sông
/kaː˧˦ səwŋ˧˥/
phrase
cá sống trong sông
cá sông ngon
/kaː sɔŋ ŋɔn/
phrase
cá sông có hương vị ngon
cá sông ngon miệng
/kaː sɔŋ ŋɔn miəŋ/
phrase
cá sông có hương vị thơm ngon
cá sông sạch
/kaː səwŋ sajk/
phrase
cá tươi sạch sẽ
cá sông tươi
/kaː˧˦ səːŋ˧˥ tɨəj˧˧/
phrase
cá sống tươi
cá tươi
/kaː˧˩ tɨəj˧˧/
phrase
cá sống
các
/kaːk/
determiner
định từ chỉ nhiều người hoặc vật
các bài học
/kaːk̚˧˦ ʔɓaːj˧˨ʔ hawk˧˧/
noun phrase
các bài học
các bài thực hành
/kaːk ba̰ːj tʰɨ̰k ha̰ːjŋ/
noun phrase
bài tập thực hành
cái
/kaːj˧˦/
classifier
đại từ phân loại
cám ơn
/kaːm ʔəːn/
phrase
cảm ơn
cánh cửa
/kɐːŋ kɨə/
noun
cửa ra vào
cân nặng
/kən˧ˀ˦ naŋ˧ˀ˦/
noun phrase
trọng lượng
cây
/kəj/
noun
cây, thực vật
cây khế
/kəːj xe̤˧˨ʔ/
phrase
cây có lá nhỏ, thường được trồng làm cảnh
cây rau
/kəj raw/
noun phrase
các loại thực vật được trồng để ăn
cây thơm
/kəːj tʰəːm/
noun
cây có mùi thơm
← Previous12346Tiếp theo