Looking up...
Mỗi cá nhân có quyền và nghĩa vụ theo pháp luật.
Mỗi người riêng lẻ đều có quyền và nghĩa vụ theo pháp luật.
người riêng lẻ, cá thể
Dữ liệu cá nhân của bạn được bảo mật.
Thông tin cá nhân của bạn được bảo vệ an toàn.
Thường dùng trong văn bản pháp lý, tài chính, hoặc các lĩnh vực yêu cầu chính xác.
tính chất riêng biệt của một người
Cá nhân của mỗi người khác nhau.
Tính cách và đặc điểm của mỗi người khác nhau.
Dùng để nhấn mạnh tính độc lập hoặc đặc điểm cá nhân của một người.
Từ 'cá nhân' thường dùng trong văn bản chính thức, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
'Cá nhân' nhấn mạnh tính độc lập của một người, còn 'cá thể' có thể dùng cho sinh vật hoặc vật thể.
Từ ghép từ 'cá' (cá thể) và 'nhân' (người), bắt nguồn từ Hán-Việt, dùng để chỉ một người riêng lẻ.
Thường dùng trong văn bản chính thức, pháp lý, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính độc lập của một người.