cá nuôi

/kaː˧˩ nuəj˧˩/
cá được nuôi trong ao, bể hoặc nhà máy

Chúng tôi mua cá nuôi từ trại nuôi cá địa phương.

Câu này nói về việc mua cá nuôi từ một trại nuôi cá gần đó.


thông thường

cá được nuôi trong ao, bể hoặc nhà máy nuôi trồng

Cá nuôi thường được nuôi trong điều kiện kiểm soát.

Câu này giải thích rằng cá nuôi thường được nuôi trong môi trường được kiểm soát.

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cá' (cá) và 'nuôi' (nuôi dưỡng), chỉ các loài cá được nuôi trong điều kiện nhân tạo.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để phân biệt với cá hoang (cá được bắt từ tự nhiên).

Phân tích từ

cá
cá
root
+
nuôi
nuôi dưỡng
root
Từ Điển Tiếng Việt