Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
vi-ja
/
A–Z
/
Trang 4
Duyệt VI→JA
94 từ • Trang 4 của 5
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
đấu thầu
/ɗə̂w tʰə̂w/
phrase
入札する
đấy
/ɗəːj/
pronoun
それ
đầm lầy
/ɗəm lə̤j/
noun
湿地
đầm nước
/ɗəm nɨək/
noun
池
đầu bếp
/ðə̂w bɛ́p/
noun
シェフ
đậm
/ɗəm˧˩˧/
adjective
濃い
đắng
/ɗɑŋ˧˦/
adjective
苦い
đắt
/ɗat˧˥/
adjective
高い
đặt hàng
/ɗaːt haːŋ/
verb
注文する
đặt món
/ɗaːt moːn/
phrase
注文する
đẹp
/ʔɗɛ̰ˀ/
adjective
美しい
đỉnh núi
/ɗḭɲ nɨ̄/
phrase
山頂
địch thủ
/ɗîk tʰû/
noun
敵
đồ dùng ăn uống
/ɗo̞˧˨ʔ zɨŋ˧˨ʔ ʔan˧˧ ʊwŋ˧˥/
phrase
食器類
đồ giải khát
/ɗo̞ ɣjaːj xaːt/
phrase
清涼飲料
đồ ngồi
/ɗo˧˩ ŋɔj˨˩/
noun
家具
đồ uống
/ɗo˨˩ ʔuŋ˧˥/
noun
飲み物
đồ ăn
/ɗo˧˩ ʔan˧/
noun
食べ物
đồi
/ɗoi˧˨˧/
noun
丘
đồi cao
đồi cao
phrase
丘陵
← Previous
1
2
3
4
5
Tiếp theo