/keʁ kɔd/
phrasemã vạch hai chiều
/k‿ɛs kə/
interrogative phrasecái gì
/kɑ̃.tik/
adjectiveliên quan đến vật lý lượng tử
/katɔʁzɛn/
nounthời gian cách ly 14 ngày
/kə/
conjunction|pronoun|adverbmà
/kə sə swa/
phrasedù là gì
/kə diʁ/
interrogative phrasephải nói gì
/kə ty/
phrasemột cách để bắt đầu câu hỏi hoặc yêu cầu
/kə ty swa/
phrasemột cách để diễn đạt mong muốn hoặc hy vọng
/kɛl/
adjective|determinernào
/ki ɛs s(ə)k/
interrogative phraseai là
/ki si fʁɔt s‿i pik/
proverbai làm gì thì chịu kia
/ki sə ʁə.sɑ̃bl sə.l‿asɑ̃bl/
proverbngười cùng loại gần nhau
/ki va lɑ̃tmɑ̃ va lwã/
phrasechậm mà chắc