Looking up...
Que faire ce week-end ?
Làm gì vào cuối tuần này?
câu hỏi về hành động hoặc lựa chọn cần thực hiện trong tình huống cụ thể
Je ne sais pas que faire pour résoudre ce problème.
Tôi không biết phải làm gì để giải quyết vấn đề này.
Que faire si je perds mes clés ?
Phải làm gì nếu tôi đánh mất chìa khóa?
Thường dùng trong ngữ cảnh tư vấn, hướng dẫn hoặc bày tỏ sự bối rối.
Khi nghe 'que faire', bạn có thể trả lời bằng cách nêu gợi ý hoặc bày tỏ sự bối rối. Ví dụ: 'Que faire ?' → 'Je ne sais pas, et toi ?'
Sau 'que faire' có thể thêm giới từ 'de' để chỉ đối tượng: 'Que faire de ces vieux livres ?' (Làm gì với mấy cuốn sách cũ này?).
Từ ghép giữa đại từ nghi vấn 'que' (gì/cái gì) và động từ 'faire' (làm), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quid facere'. Cấu trúc này đã tồn tại trong tiếng Pháp từ thời kỳ trung cổ.
Có thể đứng đầu câu hỏi hoặc sau giới từ ('à'). Trong văn nói, thường rút gọn thành 'quoi faire' trong ngữ cảnh thân mật.