Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 82
Duyệt EN→VI
8503 từ • Trang 82 của 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
coach
/koʊtʃ/
noun, verb
hướng dẫn viên
coaching
/ˈkoʊtʃɪŋ/
noun
hướng dẫn, huấn luyện
coal
/koʊl/
noun
than củi
coalition
/ˌkoʊəˈlɪʃən/
noun
liên minh
coarseness
/ˈkɔːsnəs/
noun
sự thô bạo
coast
/koʊst/
noun, verb
bờ biển
coastal
/ˈkoʊstəl/
adjective
thuộc vùng duyên hải
coat
/koʊt/
noun
áo khoác
coat of many colors
/koʊt əv ˈmeni ˈkʌlərz/
noun phrase
sự đa dạng phong phú
cocktail
/ˈkɒk.teɪl/
noun
đồ uống hỗn hợp
code
/koʊd/
noun
mã
code analysis
/koʊd əˈnæləsɪs/
noun phrase
phân tích mã nguồn
code review
/koʊd rɪˈvjuː/
noun phrase
kiểm tra mã nguồn
coercively
/koʊˈɜːrsɪvli/
adverb
bằng cách ép buộc
coffee
/ˈkɒfi/
noun
cà phê
cognitive
/ˈkɒɡnətɪv/
adjective
liên quan đến nhận thức hoặc suy nghĩ
cognitive improvement
/ˈkɒɡnətɪv ɪmˈpruːvmənt/
noun phrase
sự cải thiện nhận thức
coherent
/koʊˈhɪərənt/
adjective
hợp lý, rõ ràng, liên kết chặt chẽ
cohort
/ˈkoʊhɔːrt/
noun
nhóm người cùng thời điểm
coin
/kɔɪn/
noun
đồng tiền kim loại
← Previous
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
Tiếp theo