Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cluelessness

cluelessness

/ˈkluːləsnəs/
sự không biết gì cả

Her cluelessness about basic computer skills surprised everyone.

Sự không biết gì cả của cô ấy về kỹ năng máy tính cơ bản đã làm mọi người ngạc nhiên.


thông thường

Tình trạng không biết gì cả, thiếu thông tin hoặc không hiểu về một vấn đề nào đó.

The new employee's cluelessness about company policies caused some problems.

Sự không biết gì cả của nhân viên mới về chính sách công ty đã gây ra một số vấn đề.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng không hiểu hoặc không biết về một vấn đề cụ thể.

Cụm từ kết hợp

complete cluelessnesssự không biết gì cả hoàn toàntotal cluelessnesssự không biết gì cả hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

ignoranceunawarenessignorancelack of knowledge

Từ trái nghĩa

knowledgeawarenessunderstanding

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục để mô tả tình trạng không biết gì cả.

Nguồn gốc từ

Từ 'clueless' bắt nguồn từ tiếng Anh và có nghĩa là 'không có thông tin' hoặc 'không biết gì cả'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả tình trạng không hiểu hoặc không biết về một vấn đề nào đó.

Phân tích từ

clue
gợi ý, thông tin
root
+
-less
không có
suffix
+
-ness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.