Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 78
Duyệt EN→VI
8503 từ • Trang 78 của 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
chunk
/tʃʌŋk/
noun|verb
khối
church
/tʃɜːrtʃ/
noun
nhà thờ
church-state unity
/tʃɜːrt steɪt ˈjuːnəti/
phrase
sự thống nhất giữa nhà thờ và nhà nước
cigarette
/sɪɡəˈrɛt/
noun
thuốc lá
circle
/ˈsɜːkl/
noun
hình tròn
circuit
/ˈsɜːkɪt/
noun
mạch điện
circulate
/ˈsɜːr.kjə.leɪt/
verb
lưu thông
circulation
/ˌsɜːkjəˈleɪʃən/
noun
sự lưu thông
circumlocutory
/ˌsɜːrkəmˈlɑːkjətɔːri/
adjective
dài dòng, vòng vo
circumstance
/ˈsɜː.kəm.stəns/
noun
hoàn cảnh
circumstantial evidence
/ˌsɜːrkəmˈstænʃəl ˈɛvɪdəns/
noun phrase
bằng chứng gián tiếp
cisgender
/ˌsɪsˈdʒɛndər/
adjective
người đồng tính giới
cite
/saɪt/
verb
trích dẫn
citizen
/ˈsɪtɪzən/
noun
công dân
citizenship
/ˈsɪt.ɪ.zən.ʃɪp/
noun
quyền công dân
citrus fruit
/ˈsɪtrəs fruːt/
noun
trái cây chua
city
/ˈsɪt.i/
noun
thành phố
civic
/ˈsɪvɪk/
adjective
công dân
civil
/ˈsɪvəl/
adjective
thuộc về công dân, dân sự
civilian
/sɪˈvɪliən/
noun
người dân thường
← Previous
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
Tiếp theo