Looking up...
He chopped the wood into small pieces.
Anh ấy chặt gỗ thành những mảnh nhỏ.
cắt, chặt bằng dao hoặc rìu (thường là vật cứng)
She chopped the vegetables for the soup.
Cô ấy chặt rau cho món súp.
Thường đi kèm với vật dụng như dao, rìu.
giảm mạnh, cắt giảm (giá, chi phí, lương)
The company chopped salaries by 10%.
Công ty cắt giảm lương 10%.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính.
đánh bại ai đó một cách dễ dàng (trong thể thao)
Our team got chopped in the final match.
Đội chúng tôi bị đánh bại thảm hại trong trận chung kết.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.
'Chop' thường ngụ ý chặt mạnh bằng dao/rìu vào vật cứng, trong khi 'cut' có thể dùng cho nhiều loại vật liệu và dụng cụ khác nhau.
Trong thể thao, 'chop' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thất bại nặng nề. Ví dụ: 'They got chopped 5-0' nghĩa là họ thua 5-0.
Từ tiếng Anh cổ 'ceapian' (chia cắt), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'kapōną' (chặt).
Từ 'chop' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là danh từ, nó có thể chỉ hành động chặt (e.g., 'a chop of the axe') hoặc miếng thịt cắt nhỏ (e.g., 'pork chop').