the check please

/ðə tʃɛk pliz/
xin hóa đơn

After finishing the meal, I said, 'The check please.'

Sau khi ăn xong, tôi nói, 'Xin hóa đơn.'


thông thường

Câu nói dùng để yêu cầu hóa đơn thanh toán tại nhà hàng hoặc quán ăn.

The waiter brought the check after I said, 'The check please.'

Phục vụ đã mang hóa đơn đến sau khi tôi nói, 'Xin hóa đơn.'

Thường dùng trong các bối cảnh ăn uống ngoài nhà.

Cụm từ kết hợp

the bill pleasexin hóa đơncan I get the checktôi có thể xin hóa đơn được không

Cụm từ liên quan

can I get the billcụm từ
tôi có thể xin hóa đơn được không
how much is itcụm từ
bao nhiêu tiền

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này chỉ dùng để yêu cầu hóa đơn, không dùng cho các tình huống khác.

Quy tắc vàng

Dùng trong bối cảnh thích hợp

Chỉ dùng khi bạn đã ăn xong và muốn thanh toán.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ việc yêu cầu hóa đơn thanh toán tại nhà hàng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các bối cảnh ăn uống ngoài nhà, đặc biệt là tại các nhà hàng hoặc quán ăn.

Từ Điển Anh Việt