Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 380
Duyệt EN→VI
8503 từ • Trang 380 của 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
temporarily
/ˈtɛmpəˌrɛri.li/
adverb
tạm thời
temporary
/ˈtɛmpərɛri/
adjective
tạm thời
tempt
/tɛmpt/
verb
cám dỗ
ten
/tɛn/
noun
mười
tenant
/ˈtɛnənt/
noun
người thuê nhà
tend
/tɛnd/
verb
chăm sóc, quan tâm
tend to
/tɛnd tuː/
verb phrase
có xu hướng
tendency
/ˈtɛn.dən.si/
noun
khuynh hướng
tender
/ˈtɛndər/
adjective|verb|noun
nhạy cảm, dễ thương
tennis
/ˈtɛnɪs/
noun
môn quần vợt
tension
/ˈtenʃən/
noun
sự căng thẳng
tent
/tɛnt/
noun
lều trại
tenure
/ˈtɛn.jɚ/
noun
quyền sử dụng đất/nhiệm kỳ
term
/tɜːm/
noun
điều khoản
terminal
/ˈtɜːmɪnəl/
noun
trạm cuối
terminate
/ˈtɜːmɪneɪt/
verb
chấm dứt, kết thúc
termination
/tɜːmɪˈneɪʃən/
noun
sự chấm dứt
terminology
/ˌtɜːmɪˈnɒlədʒi/
noun
ngữ pháp, thuật ngữ
terms
/tɜːmz/
noun
điều kiện
terrain
/təˈreɪn/
noun
địa hình
← Previous
375
376
377
378
379
380
381
382
383
384
Tiếp theo