Looking up...
She took in the beauty of the sunset.
Cô ấy nhận thức được sự đẹp của hoàng hôn.
Nhận thức, hiểu rõ điều gì đó thông qua cảm giác hoặc suy nghĩ.
He took in the details of the painting.
Anh ấy nhận thức được chi tiết của bức tranh.
Thường dùng để mô tả việc hiểu hoặc nhận thức sâu sắc về điều gì đó.
Chăm sóc, nuôi dưỡng (người khác).
They decided to take in an orphaned child.
Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi.
Dùng để chỉ việc nhận người khác vào nhà để chăm sóc.
Thu nhận, chấp nhận (thông tin, ý kiến).
She took in the news with shock.
Cô ấy thu nhận tin tức với sự sốc.
Dùng để chỉ việc chấp nhận thông tin hoặc ý kiến.
Lưu ý rằng 'take in' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xem ngữ cảnh để hiểu chính xác.
Ngữ cảnh giúp xác định nghĩa chính xác của 'take in'.
Từ ghép từ 'take' (nhận) và 'in' (vào), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả việc nhận thức, chăm sóc hoặc thu nhận.