Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. take it as it comes

take it as it comes

/teɪk ɪt æz ɪt kʌmz/
chịu đựng theo cách nó đến

Life is unpredictable, so I try to take it as it comes.

Cuộc sống không thể đoán trước, nên tôi cố gắng chịu đựng theo cách nó đến.


◆ Nghĩa thực sự
Đối phó với những tình huống theo cách chúng xuất hiện, không cố gắng kiểm soát hoặc lo lắng quá mức.
¶ Nghĩa đen
Nắm lấy nó theo cách nó đến
Phân tích nghĩa đen
takenắm lấy+itnó+astheo cách+itnó+comesđến
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người chấp nhận và đối phó với những sự kiện theo cách chúng xuất hiện, không cố gắng kiểm soát hoặc thay đổi chúng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội nghị, khi kế hoạch bị thay đổi đột ngột, một thành viên trong nhóm nói: 'Chúng ta nên chịu đựng theo cách nó đến và tìm cách thích nghi với những thay đổi.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh một thái độ linh hoạt và chịu đựng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tình huống không thể kiểm soát.
thông thường

Đối phó với những tình huống theo cách chúng xuất hiện, không cố gắng kiểm soát hoặc lo lắng quá mức.

Instead of stressing about the future, I decide to take it as it comes.

Thay vì lo lắng về tương lai, tôi quyết định chịu đựng theo cách nó đến.

When planning a trip, some people prefer to take it as it comes rather than scheduling every minute.

Khi lên kế hoạch đi du lịch, một số người thích chịu đựng theo cách nó đến thay vì sắp xếp từng phút giây.

Thường được sử dụng để mô tả thái độ thoải mái và linh hoạt trước những sự kiện không thể dự đoán.

Từ đồng nghĩa

go with the flowroll with the punches

Từ trái nghĩa

overplanstress out

Cụm từ liên quan

go with the flowcụm từ
Chịu đựng theo cách nó đến, không cố gắng thay đổi
roll with the punchescụm từ
Chịu đựng những khó khăn và biến cố

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống không chắc chắn

Câu này thường được sử dụng khi bạn muốn thể hiện thái độ thoải mái và linh hoạt trước những sự kiện không thể dự đoán.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc không cần thiết phải kiểm soát.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong các tình huống cần linh hoạt và chịu đựng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không thể kiểm soát, như công việc, cuộc sống hàng ngày hoặc các dự án không chắc chắn.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.