Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 251
Duyệt EN→VI
8503 từ • Trang 251 của 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
mobility
/moʊˈbɪləti/
noun
khả năng di chuyển
mobilize
/ˈmoʊbəlaɪz/
verb
huy động
mockingbird
/ˈmɒkɪŋbɜːrd/
noun
chim nhại
mode
/moʊd/
noun
cách thức, phương thức
model
/ˈmɒdəl/
noun
mô hình
moderate
/ˈmɒdərɪt/
adjective
trung bình
modern
/ˈmɒd.ərn/
adjective
hiện đại
modest
/ˈmɒd.ɪst/
adjective
khiêm tốn
modification
/ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/
noun
sự thay đổi, sự sửa đổi
modify
/ˈmɒdɪfaɪ/
verb
sửa đổi
module
/ˈmɒdjuːl/
noun
một phần hoặc đơn vị riêng biệt trong một hệ thống lớn hơn
mojibake
/moʊˈdʒɪbeɪk/
noun
sai mã
mom
/mɑːm/
noun
mẹ
moment
/ˈmoʊ.mənt/
noun
một khoảnh khắc
momentum
/moʊˈmɛntəm/
noun
sự đẩy mạnh
monastery
/ˈmɒnəstəri/
noun
tu viện
monday
/ˈmʌn.deɪ/
noun
thứ hai
money
/ˈmʌn.i/
noun
tiền
money does not grow on trees
/ˈmʌni dʌz nɒt ɡroʊ ɒn triːz/
idiom
tiền không mọc trên cây
monitor
/ˈmɒnɪtər/
noun
màn hình máy tính
← Previous
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
Tiếp theo