miserable

/ˈmɪz.ər.ə.bəl/
khốn khổ

After losing his job, he felt miserable.

Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy khốn khổ.


thông thường

cảm thấy vô cùng buồn bã, khổ sở hoặc không hạnh phúc

The team played a miserable game and lost 5-0.

Đội chơi quá tệ hại và thua 5-0.

She felt miserable when her best friend moved away.

Cô ấy cảm thấy khốn khổ khi người bạn thân nhất chuyển đi.

Thường dùng để mô tả trạng thái tinh thần tiêu cực kéo dài.

thông thường

khốn khổ, khổ sở (về điều kiện sống, hoàn cảnh)

They lived in miserable conditions with no running water.

Họ sống trong điều kiện khốn khổ, không có nước sinh hoạt.

Thường dùng cho hoàn cảnh vật chất khó khăn.

Cụm từ kết hợp

miserable failurethất bại thảm hạimiserable weatherthời tiết xấufeel miserablecảm thấy khốn khổ

Cụm từ liên quan

miserable existencecụm từ
cuộc sống khốn khổ
miserable excusecụm từ
lời bào chữa tồi tệ

Mẹo hay

Phân biệt 'miserable' và 'unhappy'

'Miserable' diễn tả sự khốn khổ sâu sắc, kéo dài, trong khi 'unhappy' chỉ là không vui. Ví dụ: 'I'm unhappy with the result' (Tôi không hài lòng với kết quả) nhưng 'I'm miserable after the breakup' (Tôi khốn khổ sau cuộc chia tay).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'miserable' trong ngữ cảnh tiêu cực

Tránh dùng 'miserable' cho những tình huống bình thường. Từ này chỉ nên dùng khi cảm xúc thực sự tiêu cực, thậm chí cực đoan.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'miserabilis' (đáng thương), từ 'miser' (khốn khổ). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Từ này có sắc thái mạnh hơn 'unhappy' hoặc 'sad', thường diễn tả sự khốn khổ sâu sắc. Không dùng để mô tả nỗi buồn thoáng qua.

Phân tích từ

miser-
khốn khổ
root
+
-able
có thể (trở thành)
suffix
Từ Điển Anh Việt