Looking up...
This is just a minor issue that we can fix easily.
Đây chỉ là một vấn đề nhỏ mà chúng ta có thể sửa nhanh.
Một vấn đề không quá nghiêm trọng hoặc không quan trọng lắm.
The software has a minor issue that causes occasional crashes.
Phần mềm có một vấn đề nhỏ gây ra sự cố tắt máy thỉnh thoảng.
Don't worry about the minor issue; it won't affect the final result.
Đừng lo lắng về vấn đề nhỏ đó; nó sẽ không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Thường dùng để mô tả những vấn đề không cần phải xử lý ngay lập tức hoặc không gây ảnh hưởng lớn.
Hãy sử dụng 'minor issue' khi muốn nhấn mạnh rằng vấn đề không quá nghiêm trọng.
Không nên dùng 'minor issue' để mô tả những vấn đề nghiêm trọng hoặc có ảnh hưởng lớn.
Từ 'minor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'minor' nghĩa là 'nhỏ hơn', còn 'issue' có nghĩa là 'vấn đề'.
Thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các tình huống không quá nghiêm trọng.