Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
en-vi
/
A–Z
/
Trang 204
Duyệt EN→VI
8503 từ • Trang 204 của 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
in the middle of the night
/ɪn ðə ˈmɪd.əl əv ðə naɪt/
adverbial phrase
vào lúc nửa đêm
in the midst of
/ɪn ðə mɪst ɒv/
phrase
ở giữa
in the mood
/ɪn ðə muːd/
phrase
có tâm trạng
in the nick of time
/ɪn ðə nɪk əv taɪm/
adverbial phrase
vừa kịp lúc
in the red
/ɪn ðə rɛd/
phrase
thua lỗ
in the same fashion as
/ɪn ðə seɪm ˈfæʃən æz/
phrase
tương tự như
in the same manner as
/ɪn ðə seɪm ˈmænər æz/
adverbial phrase
tương tự như
in the same way
/ɪn ðə seɪm weɪ/
phrase
cùng một cách
in the same way as
/ɪn ðə seɪm weɪ æz/
phrase
cùng một cách như
in the same way as before
/ɪn ðə seɪm weɪ æz bɪˈfɔːr/
phrase
như trước đây
in the years to come
/ɪn ðə jɪrz tu kʌm/
phrase
trong tương lai
in your own time
/ɪn jʊər ˈoʊn taɪm/
phrase
khi có thời gian
in your spare time
/ɪn jʊər ˈspɛər taɪm/
phrase
trong thời gian rảnh rỗi
inability
/ˌɪnəˈbɪləti/
noun
khả năng không thể làm được gì
inaccuracy
/ɪnˈækjərəsi/
noun
sự không chính xác
inaccurate
/ɪnˈæk.jə.rət/
adjective
không chính xác
inaccurately
/ɪnˈæk.jə.rət.li/
adverb
không chính xác
inaction
/ɪˈnækʃən/
noun
sự không hành động
inactive
/ɪnˈæktɪv/
adjective
không hoạt động
inactive lifestyle
/ɪnˈæktɪv ˈlaɪfstaɪl/
noun phrase
lối sống ít vận động
← Previous
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
Tiếp theo