in accordance with

/ɪn əˈkɔːdn̩s wɪð/
theo

The company operates in accordance with international standards.

Công ty hoạt động theo tiêu chuẩn quốc tế.


trang trọng

Theo, tuân theo, phù hợp với

All procedures must be carried out in accordance with the regulations.

Tất cả các thủ tục phải được thực hiện theo quy định.

The decision was made in accordance with the company's policy.

Quyết định này được đưa ra theo chính sách của công ty.

Dùng để chỉ sự tuân thủ hoặc phù hợp với quy định, quy tắc, chính sách, tiêu chuẩn, hoặc nguyên tắc nào đó.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'in accordance with' khi muốn nhấn mạnh sự tuân thủ hoặc phù hợp với một quy định, tiêu chuẩn, hoặc nguyên tắc cụ thể.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Cấu trúc này thường đi kèm với danh từ hoặc danh từ cụm chỉ quy định, tiêu chuẩn, hoặc nguyên tắc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'accordance' có nghĩa là sự phù hợp, sự tuân theo, và 'with' là với.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng, quy định pháp lý, hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác và rõ ràng.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
accordance
sự phù hợp, sự tuân theo
noun
+
with
với
preposition
Từ Điển Anh Việt