Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in harmony

in harmony

/ɪn ˈhɑːməni/
hòa hợp

The band played in harmony, creating beautiful music.

Ban nhạc chơi hòa hợp, tạo ra âm nhạc đẹp.


trang trọngthông thường

Trong tình trạng hòa hợp, đồng nhất hoặc hòa hợp với nhau.

The couple lived in harmony for over 50 years.

Cặp đôi sống hòa hợp với nhau trong hơn 50 năm.

The colors in the painting are in perfect harmony.

Màu sắc trong bức tranh hòa hợp hoàn hảo.

Thường dùng để mô tả sự hòa hợp giữa các yếu tố, người, hoặc âm nhạc.

Cụm từ kết hợp

live in harmonysống hòa hợpwork in harmonylàm việc hòa hợpin perfect harmonyhòa hợp hoàn hảo

Từ đồng nghĩa

in syncin tunein unisonin accord

Từ trái nghĩa

in conflictin discordout of sync

Cụm từ liên quan

in tunecụm từ
hòa hợp, đồng nhất
in unisoncụm từ
hòa hợp hoàn hảo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc

Thường dùng để mô tả âm nhạc hoặc âm thanh hòa hợp.

Quy tắc vàng

Hòa hợp trong âm nhạc

Trong âm nhạc, 'in harmony' mô tả sự hòa hợp giữa các âm thanh hoặc giọng hát.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'harmony' có nghĩa là sự hòa hợp, sự đồng nhất, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'harmonia' (sự hòa hợp).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, mối quan hệ, hoặc sự hòa hợp giữa các yếu tố.

Phân tích từ

in
trong
preposition
+
harmony
sự hòa hợp
noun
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.