Looking up...
The band played in harmony, creating beautiful music.
Ban nhạc chơi hòa hợp, tạo ra âm nhạc đẹp.
Trong tình trạng hòa hợp, đồng nhất hoặc hòa hợp với nhau.
The couple lived in harmony for over 50 years.
Cặp đôi sống hòa hợp với nhau trong hơn 50 năm.
The colors in the painting are in perfect harmony.
Màu sắc trong bức tranh hòa hợp hoàn hảo.
Thường dùng để mô tả sự hòa hợp giữa các yếu tố, người, hoặc âm nhạc.
Thường dùng để mô tả âm nhạc hoặc âm thanh hòa hợp.
Trong âm nhạc, 'in harmony' mô tả sự hòa hợp giữa các âm thanh hoặc giọng hát.
Từ gốc tiếng Anh 'harmony' có nghĩa là sự hòa hợp, sự đồng nhất, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'harmonia' (sự hòa hợp).
Thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, mối quan hệ, hoặc sự hòa hợp giữa các yếu tố.