Looking up...
She felt his gaze following her around the room.
Cô ấy cảm thấy ánh mắt anh ấy dõi theo mình khắp căn phòng.
cái nhìn chằm chằm, sự nhìn chằm chằm vào ai/cái gì (thường thể hiện sự quan tâm, tò mò hoặc tình cảm)
His gaze was fixed on the distant mountains.
Ánh mắt anh ấy đăm đăm nhìn về phía những ngọn núi xa.
Thường đi kèm với các động từ như 'hold', 'meet', 'avoid', 'lock' (e.g., 'hold someone's gaze').
nhìn chằm chằm (hành động nhìn lâu vào ai/cái gì)
She gazed out of the window, lost in thought.
Cô ấy nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ, chìm đắm trong suy nghĩ.
'Gaze' thể hiện sự quan tâm hoặc suy tư, thường kéo dài. 'Stare' có thể mang nghĩa tiêu cực (nhìn chằm chằm một cách thô lỗ). 'Glance' chỉ cái nhìn thoáng qua.
Khi diễn tả ánh mắt thể hiện tình cảm (yêu thương, ngưỡng mộ), có thể dùng 'gaze' + 'into someone's eyes' (e.g., 'She gazed into his eyes lovingly').
Từ tiếng Anh cổ 'gaze' (thế kỷ 14), có nguồn gốc không rõ ràng nhưng có thể liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'gasa' (nhìn chằm chằm). Có thể có mối liên hệ với tiếng Đức cổ 'gāen' (mở rộng, nhìn).
1. 'Gaze' thường mang sắc thái trung tính hơn 'stare' (có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh). 2. Trong văn học, 'gaze' có thể ám chỉ sự quan sát mang tính biểu tượng (e.g., 'male gaze' trong lý thuyết phê bình văn học). 3. Không nên nhầm lẫn với 'gaze' trong 'gaze upon' (nhìn vào) - đây là cách diễn đạt cổ hơn.